long nhãn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cùi (phần thịt) của quả nhãn đã được phơi hoặc sấy khô: Đây là một loại thực phẩm, thường được dùng làm nguyên liệu trong các món ăn, thức uống truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi thường nấu chè hạt sen với long nhãn để bồi bổ sức khỏe.
- Long nhãn có vị ngọt thanh, thơm đặc trưng của quả nhãn.
- Trong Đông y, long nhãn được xem là một vị thuốc bổ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "long nhãn tươi": thường dùng để phân biệt với long nhãn đã qua chế biến khô, chỉ phần cùi nhãn tươi.
- "long nhãn sấy": chỉ sản phẩm long nhãn được làm khô bằng phương pháp sấy công nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Nhãn (danh từ): chỉ loại cây hoặc quả nhãn tươi.
- Cùi nhãn (danh từ): cách gọi khác của phần thịt quả nhãn, có thể ở dạng tươi hoặc khô.
- Á long nhãn (danh từ): một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ long nhãn.
Từ đồng nghĩa
- Nhãn nhục: Từ Hán Việt, cùng chỉ long nhãn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, y học cổ truyền.
Thông tin thêm
- Long nhãn là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, đặc biệt là các món chè, món hầm. Trong y học cổ truyền, nó được cho là có tác dụng dưỡng huyết, an thần.
- Cùi nhãn phơi khô: Ăn bát chè long nhãn.